mưu loạn

mưu loạn

Một nhóm quan lại đã âm thầm mưu loạn chống lại nhà vua.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Âm mưu gây rối loạn, làm phản: "mưu loạn" chỉ hành động mật lên kế hoạch hoặc tổ chức nhằm lật đổ chính quyền, gây bất ổn hoặc nổi loạn. Hành vi này thường mang tính chất chính trị, quân sự, trái với pháp luật hoặc trật tự xã hội.
dụ sử dụng
  • (Nhóm người chống đối bị phát hiện đang âm mưu gây loạn, lập kế hoạch lật đổ chính quyền.)
  • (Nhiều người trong quá khứ từng âm mưu nổi loạn nhưng kết cục đều không thành công.)
  • (Hắn bị kết án tội âm mưu gây rối loạn, tổ chức bạo loạn để cướp chính quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mưu loạn triều đình": âm mưu gây loạn trong nội bộ triều đình hoặc chính quyền.
    • Các quan lại tham nhũng đã cùng nhau mưu loạn triều đình, hòng chiếm ngôi vua. (Các quan chức tham lam đã mật lên kế hoạch gây loạn trong triều, nhằm cướp ngôi vua.)
  • "kẻ mưu loạn": người thực hiện hành vi âm mưu gây loạn.
    • Kẻ mưu loạn bị bắt xử tử trước khi kịp hành động. (Người âm mưu nổi loạn bị bắt hành quyết trước khi thực hiện kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Mưu (danh từ): kế hoạch, ý đồ, thường mang tính mật hoặc xảo quyệt.
    • Hắn giỏi mưu kế nhưng không thực hiện được. (Hắn nhiều kế hoạch nhưng không làm được.)
  • Loạn (tính từ/danh từ): tình trạng rối ren, bất ổn, mất trật tự.
    • Đất nước rơi vào cảnh loạn lạc sau chiến tranh. (Đất nước rơi vào tình trạng hỗn loạn sau chiến tranh.)
  • Phản loạn (động từ): hành động chống đối chính quyền, nổi dậygần nghĩa với "mưu loạn" nhưng nhấn mạnh hành động công khai hơn.
    • Quân phản loạn chiếm đóng thành phố. (Quân nổi dậy chiếm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm mưu làm loạn: lên kế hoạch mật gây rối.
    • Bọn họ âm mưu làm loạn trong đêm. (Chúng lên kế hoạch gây rối vào ban đêm.)
  • Mưu phản: âm mưu chống lại chính quyền hoặc người cai trị.
    • Tên tướng mưu phản bị xử tử. (Viên tướng âm mưu phản bội bị hành quyết.)
  • Nổi loạn: hành động công khai chống đối, gây bất ổn.
    • Dân chúng nổi loạn bị áp bức. (Người dân nổi dậy bị đàn áp.)
Thành ngữ liên quan
  • Mưu loạn bất thành: âm mưu gây loạn không thành công.
    • Cuộc mưu loạn bất thành khi bị lộ trước giờ khởi sự. (Âm mưu gây loạn thất bại bị phát hiện trước khi thực hiện.)
  • Gây loạn cướp quyền: hành động gây rối loạn để giành lấy quyền lực.
    • Bọn chúng gây loạn cướp quyền, nhưng nhanh chóng bị dẹp. (Chúng gây rối để cướp quyền, nhưng bị đàn áp nhanh chóng.)